單肢動物

dān zhī dòng wù đan chi động vật

Hán Việt: đan chi động vật · Pinyin: dān zhī dòng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (chi) + (động) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无脊椎动物的一门,有触角,通常只有用来行走的步足,有的第一对步足变成毒颚。如昆虫、蜈蚣、蚰蜒、马陆等。