單胚葉瘤 đan phôi diệp lựu Hán Việt: đan phôi diệp lựu Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 胚 (phôi) + 葉 (diệp) + 瘤 (lựu)Hán Việtđan phôi diệp lựuCấu tạo單 + 胚 + 葉 + 瘤 · đan + phôi + diệp + lựu nghĩa thành phần: đan + phôi + diệp + lựu Nghĩa EngCihui monodermoma