單腳滑行車

dān jiǎo huá xíng chē đan cước hoạt hành xa

Hán Việt: đan cước hoạt hành xa · Pinyin: dān jiǎo huá xíng chē

Tổng quan

xe trượt

Cấu tạo: (đan) + (cước) + (hoạt) + (hành) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe trượt

Eng

  • CC-CEDICT scooter
  • Cihui scooter