單色印刷 dān sè yìn shuà · đan sắc ấn xoát Hán Việt: đan sắc ấn xoát · Pinyin: dān sè yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 色 (sắc) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyindān sè yìn shuàHán Việtđan sắc ấn xoátCấu tạo單 + 色 + 印 + 刷 · đan + sắc + ấn + xoát nghĩa thành phần: đan + sắc + ấn + xoát