單矇蔽的 đan mông tế đích Hán Việt: đan mông tế đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 矇 (mông) + 蔽 (tế) + 的 (đích)Hán Việtđan mông tế đíchCấu tạo單 + 矇 + 蔽 + 的 · đan + mông + tế + đích nghĩa thành phần: đan + mông + tế + đích Nghĩa EngCihui single-blind