單行本兒

đan hành bổn nhi

Hán Việt: đan hành bổn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (hành) + (bổn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單行本兒 ānxíngběnr ►See dānxíngběn