單行本兒 đan hành bổn nhi Hán Việt: đan hành bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 行 (hành) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtđan hành bổn nhiCấu tạo單 + 行 + 本 + 兒 · đan + hành + bổn + nhi nghĩa thành phần: đan + hành + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 單行本兒 ānxíngběnr ►See dānxíngběn