單語詞典

đan ngữ từ điển

Hán Việt: đan ngữ từ điển

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (ngữ) + (từ) + (điển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單語詞典 ānyǔ cídiǎn n. monolingual dictionary M:¹běn/⁴cè/²bù