單身隻手 dān shēn zhī shǒu · đan thân chích thủ Hán Việt: đan thân chích thủ · Pinyin: dān shēn zhī shǒu Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 身 (thân) + 隻 (chích) + 手 (thủ)Pinyindān shēn zhī shǒuHán Việtđan thân chích thủCấu tạo單 + 身 + 隻 + 手 · đan + thân + chích + thủ nghĩa thành phần: đan + thân + chích + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指独自一人。形容人单势孤。