單身在外

đan thân tại ngoại

Hán Việt: đan thân tại ngoại

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (thân) + (tại) + (ngoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單身在外 ānshēnzàiwài v.p. live alone away from home