單身宿舍 đan thân túc xá Hán Việt: đan thân túc xá Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 身 (thân) + 宿 (túc) + 舍 (xá)Hán Việtđan thân túc xáCấu tạo單 + 身 + 宿 + 舍 · đan + thân + túc + xá nghĩa thành phần: đan + thân + túc + xá Nghĩa EngCihui 單身宿舍 ānshēn sùshè n. quarters for unmarried men/women; bachelor quarters M:⁴zuò