單身募親 dān shēn mù qīn · đan thân mộ thân Hán Việt: đan thân mộ thân · Pinyin: dān shēn mù qīn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 身 (thân) + 募 (mộ) + 親 (thân)Pinyindān shēn mù qīnHán Việtđan thân mộ thânCấu tạo單 + 身 + 募 + 親 · đan + thân + mộ + thân nghĩa thành phần: đan + thân + mộ + thân Nghĩa EngCihui single mother