單輪制動器 dān lún zhì dòng qì · đan luân chế động khí Hán Việt: đan luân chế động khí · Pinyin: dān lún zhì dòng qì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 輪 (luân) + 制 (chế) + 動 (động) + 器 (khí)Pinyindān lún zhì dòng qìHán Việtđan luân chế động khíCấu tạo單 + 輪 + 制 + 動 + 器 · đan + luân + chế + động + khí nghĩa thành phần: đan + luân + chế + động + khí