單連通的 đan liên thông đích Hán Việt: đan liên thông đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 連 (liên) + 通 (thông) + 的 (đích)Hán Việtđan liên thông đíchCấu tạo單 + 連 + 通 + 的 · đan + liên + thông + đích nghĩa thành phần: đan + liên + thông + đích Nghĩa EngCihui simply connected