單道程序 đan đạo trình tự Hán Việt: đan đạo trình tự Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 道 (đạo) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtđan đạo trình tựCấu tạo單 + 道 + 程 + 序 · đan + đạo + trình + tự nghĩa thành phần: đan + đạo + trình + tự Nghĩa EngCihui monoprogrammed