單鉀芒硝 đan giáp mang tiêu Hán Việt: đan giáp mang tiêu Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 鉀 (giáp) + 芒 (mang) + 硝 (tiêu)Hán Việtđan giáp mang tiêuCấu tạo單 + 鉀 + 芒 + 硝 · đan + giáp + mang + tiêu nghĩa thành phần: đan + giáp + mang + tiêu Nghĩa EngCihui arcanite