單院系統

đan viện hệ thống

Hán Việt: đan viện hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (viện) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單院系統 ānyuàn xìtǒng n. <pol.> unicameral system