單靜像管 đan tĩnh tượng quản Hán Việt: đan tĩnh tượng quản Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 靜 (tĩnh) + 像 (tượng) + 管 (quản)Hán Việtđan tĩnh tượng quảnCấu tạo單 + 靜 + 像 + 管 · đan + tĩnh + tượng + quản nghĩa thành phần: đan + tĩnh + tượng + quản Nghĩa EngCihui monoscope