單面印的 dān miàn yìn de · đan diện ấn đích Hán Việt: đan diện ấn đích · Pinyin: dān miàn yìn de Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 面 (diện) + 印 (ấn) + 的 (đích)Pinyindān miàn yìn deHán Việtđan diện ấn đíchCấu tạo單 + 面 + 印 + 的 · đan + diện + ấn + đích nghĩa thành phần: đan + diện + ấn + đích