單音節語 đan âm tiết ngữ Hán Việt: đan âm tiết ngữ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 音 (âm) + 節 (tiết) + 語 (ngữ)Hán Việtđan âm tiết ngữCấu tạo單 + 音 + 節 + 語 · đan + âm + tiết + ngữ nghĩa thành phần: đan + âm + tiết + ngữ Nghĩa EngCihui 單音節語 ānyīnjiéyǔ n. <lg.> 1. monosyllabic language 2. monosyllable