單項系統

đan hạng hệ thống

Hán Việt: đan hạng hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (hạng) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 單項系統 ānxiàng xìtǒng n. <lg.> unidirectional system