单项系统 đan hạng hệ thống Hán Việt: đan hạng hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 項 (hạng) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtđan hạng hệ thốngTừ loạidanhCấu tạo單 + 項 + 系 + 統 · đan + hạng + hệ + thống nghĩa thành phần: đan + hạng + hệ + thống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hệ thống đơn hướngBiên soạn unidirectional systemEngCihui 單項系統 ānxiàng xìtǒng n. <lg.> unidirectional system Từ liên quan Gần nghĩa系统发生 · 系统角色 · 单项式 · 单项的 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学