单项金额 dān xiàng jīn é·đan hạng kim ngạch Hán Việt: đan hạng kim ngạch · Pinyin: dān xiàng jīn é Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 項 (hạng) + 金 (kim) + 額 (ngạch)Pinyindān xiàng jīn éHán Việtđan hạng kim ngạchCấu tạo單 + 項 + 金 + 額 · đan + hạng + kim + ngạch nghĩa thành phần: đan + hạng + kim + ngạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoản mục đơnĐứcHandedict Post Từ liên quan Gần nghĩa金额丝雀 · 金额叶鹎 · 金额雀鹛 · 单项式 · 单项的 · 单项学科 · 单项测试 · 单项系统