單項金額 dān xiàng jīn é · đan hạng kim ngạch Hán Việt: đan hạng kim ngạch · Pinyin: dān xiàng jīn é Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 項 (hạng) + 金 (kim) + 額 (ngạch)Pinyindān xiàng jīn éHán Việtđan hạng kim ngạchCấu tạo單 + 項 + 金 + 額 · đan + hạng + kim + ngạch nghĩa thành phần: đan + hạng + kim + ngạch