單食性的 đan thực tính đích Hán Việt: đan thực tính đích Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 食 (thực) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtđan thực tính đíchCấu tạo單 + 食 + 性 + 的 · đan + thực + tính + đích nghĩa thành phần: đan + thực + tính + đích Nghĩa EngCihui monophagous