單鵠寡鳧

dān hú guǎ fú đan hộc quả phù

Hán Việt: đan hộc quả phù · Pinyin: dān hú guǎ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (hộc) + (quả) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹄:天鹅;凫:罢鸭。孤单的天鹅,独居的野鸭。原是古代的琴曲名。后比喻失去配偶的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古琴曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 鹄天鹅;凫罢鸭。孤单的天鹅,独居的野鸭。原是古代的琴曲名◇比喻失去配偶的人。

Eng

  • Cihui 單鵠寡鳧 ānhúguǎfú id. widow; widower