單鼻亞綱 đan tị á cương Hán Việt: đan tị á cương Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 鼻 (tị) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việtđan tị á cươngCấu tạo單 + 鼻 + 亞 + 綱 · đan + tị + á + cương nghĩa thành phần: đan + tị + á + cương Nghĩa EngCihui Monorhina