賣個交情 mại cá giao tình Hán Việt: mại cá giao tình Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 個 (cá) + 交 (giao) + 情 (tình)Hán Việtmại cá giao tìnhCấu tạo賣 + 個 + 交 + 情 · mại + cá + giao + tình nghĩa thành phần: mại + cá + giao + tình Nghĩa EngCihui 賣個交情 ài ge jiāoqing v.p. do someone a special favor