賣個破綻

mại cá phá trán

Hán Việt: mại cá phá trán

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (cá) + (phá) + (trán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賣個破綻 ài ge pòzhàn v.p. 1. feint 2. spot sb.'s weak point