賣俏倚門

mài qiào yǐ mén mại tiếu ỷ môn

Hán Việt: mại tiếu ỷ môn · Pinyin: mài qiào yǐ mén

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (tiếu) + (ỷ) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时形容妓女的生活。