賣俏行奸

mài qiào xíng jiān mại tiếu hành gian

Hán Việt: mại tiếu hành gian · Pinyin: mài qiào xíng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (tiếu) + (hành) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指卖弄媚态诱惑人,搞不正当男女关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓卖弄媚态诱惑人,搞不正当男女关系。