賣出買權 mài chū mǎi quán · mại xuất mãi quyền Hán Việt: mại xuất mãi quyền · Pinyin: mài chū mǎi quán Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 出 (xuất) + 買 (mãi) + 權 (quyền)Pinyinmài chū mǎi quánHán Việtmại xuất mãi quyềnCấu tạo賣 + 出 + 買 + 權 · mại + xuất + mãi + quyền nghĩa thành phần: mại + xuất + mãi + quyền