賣刀買犢

mài dāo mǎi dú mại đao mãi độc

Hán Việt: mại đao mãi độc · Pinyin: mài dāo mǎi dú

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (đao) + (mãi) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刀:武器;犊:牛犊。指卖掉武器,从事农业生产。
  • Tân Hoa Tự Điển 刀武器;犊牛犊。指卖掉武器,从事农业生产。

Eng

  • Cihui 賣刀買犢 àidāomǎidú id. 1. give up the sword for the plow 2. mend one's ways