賣卜爲生 mại bặc vi sanh Hán Việt: mại bặc vi sanh Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 卜 (bặc) + 爲 (vi) + 生 (sanh)Hán Việtmại bặc vi sanhCấu tạo賣 + 卜 + 爲 + 生 · mại + bặc + vi + sanh nghĩa thành phần: mại + bặc + vi + sanh Nghĩa EngCihui 賣卜為生 àibǔwéishēng f.e. practice fortune-telling for a living