賣卜測字 mại bặc trắc tự Hán Việt: mại bặc trắc tự Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 卜 (bặc) + 測 (trắc) + 字 (tự)Hán Việtmại bặc trắc tựCấu tạo賣 + 卜 + 測 + 字 · mại + bặc + trắc + tự nghĩa thành phần: mại + bặc + trắc + tự Nghĩa EngCihui 賣卜測字 àibǔcèzì v.p. tell fortunes