賣卜測字

mại bặc trắc tự

Hán Việt: mại bặc trắc tự

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (bặc) + (trắc) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賣卜測字 àibǔcèzì v.p. tell fortunes