賣嘴巴皮 mài zuǐ bā pí · mại chủy ba bì Hán Việt: mại chủy ba bì · Pinyin: mài zuǐ bā pí Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 嘴 (chủy) + 巴 (ba) + 皮 (bì)Pinyinmài zuǐ bā píHán Việtmại chủy ba bìCấu tạo賣 + 嘴 + 巴 + 皮 · mại + chủy + ba + bì nghĩa thành phần: mại + chủy + ba + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"卖嘴皮子"。