賣大頭的

mại đại đầu đích

Hán Việt: mại đại đầu đích

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (đại) + (đầu) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賣大頭的 ài dàtóu de n. silver-money dealer