賣官販爵

mài guān fàn jué mại quan phiến tước

Hán Việt: mại quan phiến tước · Pinyin: mài guān fàn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (quan) + (phiến) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容政治腐败,统治阶级靠出卖官职来搜刮财富。同“卖官鬻爵”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"卖官鬻爵"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容政治腐败,统治阶级靠出卖官职来搜刮财富。同卖官鬻爵”。