賣弄俊俏

mài nòng jùn qiào mại lộng tuấn tiếu

Hán Việt: mại lộng tuấn tiếu · Pinyin: mài nòng jùn qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (lộng) + (tuấn) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妇女故意卖弄容貌美丽的轻佻行为。