賣弄口舌 mại lộng khẩu thiệt Hán Việt: mại lộng khẩu thiệt Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 弄 (lộng) + 口 (khẩu) + 舌 (thiệt)Hán Việtmại lộng khẩu thiệtCấu tạo賣 + 弄 + 口 + 舌 · mại + lộng + khẩu + thiệt nghĩa thành phần: mại + lộng + khẩu + thiệt Nghĩa EngCihui 賣弄口舌 àinong kǒushé v.o. show off one's glibness/wit