賣弄國恩

mài nòng guó ēn mại lộng quốc ân

Hán Việt: mại lộng quốc ân · Pinyin: mài nòng guó ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (lộng) + (quốc) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指官僚恃恩弄权。