賣弄筆墨 mại lộng bút mặc Hán Việt: mại lộng bút mặc Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 弄 (lộng) + 筆 (bút) + 墨 (mặc)Hán Việtmại lộng bút mặcCấu tạo賣 + 弄 + 筆 + 墨 · mại + lộng + bút + mặc nghĩa thành phần: mại + lộng + bút + mặc Nghĩa EngCihui 賣弄筆墨 àinong bǐmò v.o. throw fancy words around