賣得喫虧 mại đắc khiết khuy Hán Việt: mại đắc khiết khuy Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 得 (đắc) + 喫 (khiết) + 虧 (khuy)Hán Việtmại đắc khiết khuyCấu tạo賣 + 得 + 喫 + 虧 · mại + đắc + khiết + khuy nghĩa thành phần: mại + đắc + khiết + khuy Nghĩa EngCihui bring one's pigs fine market