賣得比…多

Tổng quan

bán được nhiều hơn; bán chạy hơn, được giá hơn

Cấu tạo: (mại) + (đắc) + (bỉ) + + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán được nhiều hơn; bán chạy hơn, được giá hơn