賣惡於人 mài è yú rén · mại ác vu nhân Hán Việt: mại ác vu nhân · Pinyin: mài è yú rén Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 惡 (ác) + 於 (vu) + 人 (nhân)Pinyinmài è yú rénHán Việtmại ác vu nhânCấu tạo賣 + 惡 + 於 + 人 · mại + ác + vu + nhân nghĩa thành phần: mại + ác + vu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把坏事推给别人。