賣文爲生

mài wén wéi shēn mại văn vi sanh

Hán Việt: mại văn vi sanh · Pinyin: mài wén wéi shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (văn) + (vi) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以出卖诗文所得来维持生计。

Eng

  • Cihui 賣文為生 àiwénwéishēng f.e. write for a living