賣文度日

mại văn độ nhật

Hán Việt: mại văn độ nhật

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (văn) + (độ) + (nhật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賣文度日 àiwéndùrì f.e. write for a living