賣李鑽核

mài lǐ zuān hé mại lí toản hạch

Hán Việt: mại lí toản hạch · Pinyin: mài lǐ zuān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (lí) + (toản) + (hạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先钻李核,然后出卖,免得别人得到良种。形容极端自私。

Eng

  • Cihui 賣李鑽核 àilǐzuānhé f.e. a mean trick