賣漿屠狗
mại tương đồ cẩu
Hán Việt: mại tương đồ cẩu · Pinyin: mài jiāng tú gǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浆:酒浆。以卖酒、杀狗为业的人。过去指职业卑贱的阶层。
Eng
- Cihui 賣漿屠狗 àijiāngtúgǒu f.e. people in low professions
Hán Việt: mại tương đồ cẩu · Pinyin: mài jiāng tú gǒu