賣爵贅子 mài jué zhuì zǐ · mại tước chuế tử Hán Việt: mại tước chuế tử · Pinyin: mài jué zhuì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 爵 (tước) + 贅 (chuế) + 子 (tử)Pinyinmài jué zhuì zǐHán Việtmại tước chuế tửCấu tạo賣 + 爵 + 贅 + 子 · mại + tước + chuế + tử nghĩa thành phần: mại + tước + chuế + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爵:爵位;赘:抵押。因生活所迫,靠出卖爵位,抵押子女来维持生活。