賣犢買刀
mại độc mãi đao
Hán Việt: mại độc mãi đao · Pinyin: mài dú mǎi dāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指出卖耕牛,购买武器去从军。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓出卖耕牛,购买武器去从军。
Hán Việt: mại độc mãi đao · Pinyin: mài dú mǎi dāo