賣狗懸羊

mài gǒu xuán yáng mại cẩu huyền dương

Hán Việt: mại cẩu huyền dương · Pinyin: mài gǒu xuán yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (cẩu) + (huyền) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言挂羊头卖狗肉。意指名不副实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言挂羊头卖狗肉。意谓名不副实。