卖笑生涯

mài xiào shēng yámại tiếu sanh nhai

Hán Việt: mại tiếu sanh nhai · Pinyin: mài xiào shēng yá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

生涯:生活。指妓女以出卖笑脸为业。

Cấu tạo: 賣 (mại) + 笑 (tiếu) + 生 (sanh) + 涯 (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生涯:生活。指妓女以出卖笑脸为业。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卖笑追欢 · 生涯结束 · 賣笑追歡