賣笑生涯

mài xiào shēng yá mại tiếu sanh nhai

Hán Việt: mại tiếu sanh nhai · Pinyin: mài xiào shēng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (tiếu) + (sanh) + (nhai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生涯:生活。指妓女以出卖笑脸为业。